噎人

ế nhân

Hán Việt: ế nhân

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

用話氣人、刺激人。《紅樓夢》第三二回:「你不說你的話噎人,倒說我性急。」

Cấu tạo: 噎 (ế) + 人 (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hung hăng
  • Biên soạn 噎人 yērén s.v./v.o. <coll.> vehement; blusterous

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 用話氣人、刺激人。《紅樓夢》第三二回:「你不說你的話噎人,倒說我性急。」

Eng

  • Cihui 噎人 yērén s.v./v.o. <coll.> vehement; blusterous

Từ liên quan

Gần nghĩa

人丁 · 人世 · 人丛 · 人中 · 人为 · 人乘 · 人事 · 人人