噎住
ế trụ
Hán Việt: ế trụ · Pinyin: yē zhù
Tổng quan
bị nghẹn (vì) | nghẹn lời (khi nói)
Nghĩa
Việt
- Cihui bị nghẹn (vì) | nghẹn lời (khi nói)
Eng
- CC-CEDICT to choke (on)|to choke off (in speech)
- Cihui to choke (on); to choke off (in speech)