噎喑 yē yīn·ế âm Hán Việt: ế âm · Pinyin: yē yīn Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.谓沉默,忍气吞声。 Cấu tạo: 噎 (ế) + 喑 (âm)Pinyinyē yīnHán Việtế âmCấu tạo噎 + 喑 · ế + âm nghĩa thành phần: ế + âm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.谓沉默,忍气吞声。 Từ liên quan Gần nghĩa喑哑 · 喑啞 · 噎住 · 噎嗝 · 噎死 · 喑1. · 喑2. · 喑啞叱咤