噎嗝

Tổng quan

bệnh ung thư thực quản (Đông y)。中醫指食道癌。

Cấu tạo: (ế) +

Nghĩa

Việt

  • Cihui bệnh ung thư thực quản (Đông y)。中醫指食道癌。

Eng

  • Cihui 噎嗝 ēgé* n. <Ch. med.> cancer of the esophagus