噎嗝

Ế CÁCH

Hán Việt: Ế CÁCH

Tổng quan

bệnh ung thư thực quản (Đông y)

Cấu tạo: 噎 (ế) + 嗝

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ung thư thực quản
  • VietPhrases bệnh ung thư thực quản
  • Biên soạn cancer of the esophagus

Eng

  • Cihui 噎嗝 ēgé* n. <Ch. med.> cancer of the esophagus

Từ liên quan

Gần nghĩa

嗝屁 · 噎住 · 噎死 · 嗝儿屁 · 噎嗝癌 · 嗝儿 · 嗝吱 · 嗝嗝