噎嗢 yē wà · ế ốt Hán Việt: ế ốt · Pinyin: yē wà Tổng quan Cấu tạo: 噎 (ế) + 嗢 (ốt)Pinyinyē wàHán Việtế ốtCấu tạo噎 + 嗢 · ế + ốt nghĩa thành phần: ế + ốt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓气结难言。Tân Hoa Tự Điển 1.谓气结难言。