噎噎哽哽 yē yē gěng gěng · ế ế ngạnh ngạnh Hán Việt: ế ế ngạnh ngạnh · Pinyin: yē yē gěng gěng Tổng quan Cấu tạo: 噎 (ế) + 噎 (ế) + 哽 (ngạnh) + 哽 (ngạnh)Pinyinyē yē gěng gěngHán Việtế ế ngạnh ngạnhCấu tạo噎 + 噎 + 哽 + 哽 · ế + ế + ngạnh + ngạnh nghĩa thành phần: ế + ế + ngạnh + ngạnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 断断续续的哽咽声。Tân Hoa Tự Điển 1.断断续续的哽咽声。