噎塞 yē sāi · ế tắc Hán Việt: ế tắc · Pinyin: yē sāi Tổng quan Cấu tạo: 噎 (ế) + 塞 (tắc)Pinyinyē sāiHán Việtế tắcCấu tạo噎 + 塞 · ế + tắc nghĩa thành phần: ế + tắc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 堵塞; 谓消化系统通道受阻。Tân Hoa Tự Điển 1.堵塞。 2.谓消化系统通道受阻。