噎媢 yē mào · ế mạo Hán Việt: ế mạo · Pinyin: yē mào Tổng quan Cấu tạo: 噎 (ế) + 媢 (mạo)Pinyinyē màoHán Việtế mạoCấu tạo噎 + 媢 · ế + mạo nghĩa thành phần: ế + mạo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓妒意郁结于怀。Tân Hoa Tự Điển 1.谓妒意郁结于怀。