噎鳴 yē míng · ế minh Hán Việt: ế minh · Pinyin: yē míng Tổng quan Cấu tạo: 噎 (ế) + 鳴 (minh)Pinyinyē míngHán Việtế minhCấu tạo噎 + 鳴 · ế + minh nghĩa thành phần: ế + minh