噏習

xī xí hấp tập

Hán Việt: hấp tập · Pinyin: xī xí

Tổng quan

Cấu tạo: (hấp) + (tập)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 飘忽飞起的样子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.飘忽飞起的样子。