噏動
hấp động
Hán Việt: hấp động · Pinyin: xī dòng
Tổng quan
biến thể của 翕動|翕动
Nghĩa
Việt
- Cihui biến thể của 翕動|翕动
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 嘴唇﹑鼻翼等一张一合地动。
- Tân Hoa Tự Điển 1.嘴唇﹑鼻翼等一张一合地动。
Eng
- CC-CEDICT variant of 翕動|翕动[xi1 dong4]
- Cihui variant of 翕動|翕动