噏呷
hấp hạp
Hán Việt: hấp hạp · Pinyin: xī gā
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 衣服張起的樣子。《史記.卷一一七.司馬相如傳》:「扶與猗靡,噏呷萃蔡。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 衣服摆动貌。
- Tân Hoa Tự Điển 1.衣服摆动貌。
Hán Việt: hấp hạp · Pinyin: xī gā