噒 Tổng quan 噒 RÂN RA La đà. 勿芭威梗噒 Lồm vẳt, bâư vây, cáng rân ra (L.C.) Gió thổi, lá lay, cành la đà Cấu tạo: 噒 (liên) + Cấu tạo噒 + Từ liên quan Gần nghĩa噒噒