噓咻

xū xiūhư hưu

Hán Việt: hư hưu · Pinyin: xū xiū

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.形容喘气的样子。

Cấu tạo: 噓 (hư) + 咻 (hưu)

Từ liên quan

Gần nghĩa

咻咻 · 嘘唏 · 噓噓 · 噓聲 · 嘘骂 · 噓唏 · 咻1. · 咻2.