噓咻 xū xiū · hư hưu Hán Việt: hư hưu · Pinyin: xū xiū Tổng quan Cấu tạo: 噓 (hư) + 咻 (hưu)Pinyinxū xiūHán Việthư hưuCấu tạo噓 + 咻 · hư + hưu nghĩa thành phần: hư + hưu