噓唏

xū xī hư hí

Hán Việt: hư hí · Pinyin: xū xī

Tổng quan

khóc thút thít: sụt sịt

Cấu tạo: (hư) + (hí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khóc thút thít: sụt sịt
  • Cihui khóc thút thít; sụt sịt。見〖歔欷〗。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 悲泣抽噎。《文選.枚乘.七發》:「紛屯澹淡,噓唏煩酲。」三國魏.阮籍〈樂論〉:「今則流涕感動,噓唏傷氣,寒暑不適,庶物不遂。」也作「歔欷」。