噓音 hư âm Hán Việt: hư âm Tổng quan Cấu tạo: 噓 (hư) + 音 (âm)Hán Việthư âmCấu tạo噓 + 音 · hư + âm nghĩa thành phần: hư + âm Nghĩa EngCihui 噓音 ūyīn n. 1. hush 2. hushing sound 3. <lg.> fricative