噗咚

pū dōng

Pinyin: pū dōng

Tổng quan

Cấu tạo: +

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 象声词。重物落地或落水声; 象声词。心跳声。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.象声词。重物落地或落水声。 2.象声词。心跳声。