噗
Pinyin: pū
Tổng quan
phác phác hoạ [Eng: to outline]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | pū |
|---|---|
| Quảng Đông | pok3 |
| Mân Nam | phok |
| Nhật Bản | BOKU |
| Chú âm | ㄆㄨˉ |
| Hán ngữ Trung cổ | phuk |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 參見「噗哧」條。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 噗〈象〉 倒地响声 只听得噗的一声,咕咚倒了一个。--《儿女英雄传》 参见噗哧”条 噗哧 只见噗哧的一声,众人哄然一笑。--《红楼梦》 噗咚 同扑冬” 噗噜噜 他噗噜噜地直掉眼泪 噗噗声 斧头砍树的噗噗声 噗通 噗pū像声词~ ~两声,吹熄了灯。
Eng
- CC-CEDICT (onom.) pop|plop|pfff|putt-putt of a motor
Nguồn gốc
left-right
Tự hình
- Khải thư
- Thảo thư