噗哧 pū chī Pinyin: pū chī Tổng quan vèo Cấu tạo: 噗 + 哧Pinyinpū chīCấu tạo噗 + 哧 Nghĩa ViệtCihui vèoTaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 擬聲詞。形容突然發出的笑聲。《紅樓夢》第五四回:「只聽噗哧一聲,眾人鬨然一笑都散了。」也作「噗嗤」。MainlandTân Hoa Tự Điển 象声词; 犹唠叨。Tân Hoa Tự Điển 1.象声词。 2.犹唠叨。