噗嗤
Pinyin: pū chī
Tổng quan
hì hì; xì (từ tượng thanh, tiếng cười, tiếng nước, tiếng xì hơi)。象聲詞,形容笑聲或水、氣擠出的聲音。見〖撲哧〗。
Nghĩa
Việt
- Cihui hì hì; xì (từ tượng thanh, tiếng cười, tiếng nước, tiếng xì hơi)。象聲詞,形容笑聲或水、氣擠出的聲音。見〖撲哧〗。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 擬聲詞。形容突然發出的笑聲。如:「她噗嗤一笑。」也作「噗哧」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 象声词。多形容笑声。
- Tân Hoa Tự Điển 1.象声词。多形容笑声。