噗嚕嚕 pū lū lū Pinyin: pū lū lū Tổng quan tí tách: lã chã/thánh thót Cấu tạo: 噗 + 嚕 (lỗ) + 嚕 (lỗ)Pinyinpū lū lūCấu tạo噗 + 嚕 + 嚕 Nghĩa ViệtCihui tí tách: lã chã/thánh thótMainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"噗碌碌"; 禽鸟拍翅声; 形容泪珠不停地掉落。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"噗碌碌"。 2.禽鸟拍翅声。 3.形容泪珠不停地掉落。