噗楞楞

pū léng léng

Pinyin: pū léng léng

Tổng quan

Cấu tạo: + (lăng) + (lăng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 象声词。禽鸟拍翅声。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.象声词。禽鸟拍翅声。