噗碌碌

pū lù lù

Pinyin: pū lù lù

Tổng quan

Cấu tạo: + (lục) + (lục)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容淚水急而多的樣子。如:「不曉得她到底怎麼了,只見眼淚噗碌碌的直流。」也作「撲簌簌」、「噗嚕嚕」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"噗噜噜"。