噗通

pū tōng

Pinyin: pū tōng

Tổng quan

phù phù

Cấu tạo: + (thông)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phù phù

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"噗嗵"; 象声词。重物落地或落水声; 象声词。心跳声。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"噗嗵"。 2.象声词。重物落地或落水声。 3.象声词。心跳声。