噙口錢 qín kǒu qián · cầm khẩu tiễn Hán Việt: cầm khẩu tiễn · Pinyin: qín kǒu qián Tổng quan Cấu tạo: 噙 (cầm) + 口 (khẩu) + 錢 (tiễn)Pinyinqín kǒu qiánHán Việtcầm khẩu tiễnCấu tạo噙 + 口 + 錢 · cầm + khẩu + tiễn nghĩa thành phần: cầm + khẩu + tiễn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 旧时放在死者口中的铜钱。Tân Hoa Tự Điển 1.旧时放在死者口中的铜钱。