噙着 cầm trứ Hán Việt: cầm trứ Tổng quan Cấu tạo: 噙 (cầm) + 着 (trứ)Hán Việtcầm trứCấu tạo噙 + 着 · cầm + trứ nghĩa thành phần: cầm + trứ Nghĩa EngCihui 噙著 ínzhe v.p. hold in (the mouth/eyes/etc.)