噢休 ō xiū · úc hưu Hán Việt: úc hưu · Pinyin: ō xiū Tổng quan Cấu tạo: 噢 (úc) + 休 (hưu)Pinyinō xiūHán Việtúc hưuCấu tạo噢 + 休 · úc + hưu nghĩa thành phần: úc + hưu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"噢咻"。