噤吟 jìn yín · cấm ngâm Hán Việt: cấm ngâm · Pinyin: jìn yín Tổng quan Cấu tạo: 噤 (cấm) + 吟 (ngâm)Pinyinjìn yínHán Việtcấm ngâmCấu tạo噤 + 吟 · cấm + ngâm nghĩa thành phần: cấm + ngâm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 下巴上曲貌。Tân Hoa Tự Điển 1.下巴上曲貌。