噤啞 jìn yǎ · cấm ách Hán Việt: cấm ách · Pinyin: jìn yǎ Tổng quan Cấu tạo: 噤 (cấm) + 啞 (ách)Pinyinjìn yǎHán Việtcấm áchCấu tạo噤 + 啞 · cấm + ách nghĩa thành phần: cấm + ách