噤戰

jìn zhàn cấm chiến

Hán Việt: cấm chiến · Pinyin: jìn zhàn

Tổng quan

Cấu tạo: (cấm) + (chiến)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 咬紧牙关打颤。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.咬紧牙关打颤。