噤滲 jìn shèn · cấm sấm Hán Việt: cấm sấm · Pinyin: jìn shèn Tổng quan Cấu tạo: 噤 (cấm) + 滲 (sấm)Pinyinjìn shènHán Việtcấm sấmCấu tạo噤 + 滲 · cấm + sấm nghĩa thành phần: cấm + sấm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 瑟缩寒战貌。Tân Hoa Tự Điển 1.瑟缩寒战貌。