噤滲 jìn shèn · cấm sấm Hán Việt: cấm sấm · Pinyin: jìn shèn Tổng quan Cấu tạo: 噤 (cấm) + 滲 (sấm)Pinyinjìn shènHán Việtcấm sấmCấu tạo噤 + 滲 · cấm + sấm nghĩa thành phần: cấm + sấm