噤窄

jìn zhǎi cấm trách

Hán Việt: cấm trách · Pinyin: jìn zhǎi

Tổng quan

Cấu tạo: (cấm) + (trách)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓闷在心里不说。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓闷在心里不说。