噤聲令 jìn shēng lìng·cấm thanh lệnh Hán Việt: cấm thanh lệnh · Pinyin: jìn shēng lìng Tổng quan lệnh bịt miệng Cấu tạo: 噤 (cấm) + 聲 (thanh) + 令 (lệnh)Pinyinjìn shēng lìngHán Việtcấm thanh lệnhTừ loạidanhCấu tạo噤 + 聲 + 令 · cấm + thanh + lệnh nghĩa thành phần: cấm + thanh + lệnh Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 lệnh cấm ngônEngCihui gag order Từ liên quan Gần nghĩa噤聲