噤闭 cấm bế Hán Việt: cấm bế Tổng quan Cấu tạo: 噤 (cấm) + 闭 (bế)Hán Việtcấm bếCấu tạo噤 + 闭 · cấm + bế nghĩa thành phần: cấm + bế