噥噥唧唧 nóng nóng jī jī·nông nông tức tức Hán Việt: nông nông tức tức · Pinyin: nóng nóng jī jī Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.形容说话声音低且含混不清。 Cấu tạo: 噥 (nông) + 噥 (nông) + 唧 (tức) + 唧 (tức)Pinyinnóng nóng jī jīHán Việtnông nông tức tứcCấu tạo噥 + 噥 + 唧 + 唧 · nông + nông + tức + tức nghĩa thành phần: nông + nông + tức + tức Từ liên quan Gần nghĩa唧唧咕咕 · 唧唧嘎嘎 · 唧唧喳喳 · 唧唧叫声 · 唧唧叫 · 唧唧声 · 唧唧哝哝 · 唧唧啾啾