噥噥唧唧 nóng nóng jī jī · nông nông tức tức Hán Việt: nông nông tức tức · Pinyin: nóng nóng jī jī Tổng quan Cấu tạo: 噥 (nông) + 噥 (nông) + 唧 (tức) + 唧 (tức)Pinyinnóng nóng jī jīHán Việtnông nông tức tứcCấu tạo噥 + 噥 + 唧 + 唧 · nông + nông + tức + tức nghĩa thành phần: nông + nông + tức + tức