噦噫 huì yī · uyết y Hán Việt: uyết y · Pinyin: huì yī Tổng quan Cấu tạo: 噦 (uyết) + 噫 (y)Pinyinhuì yīHán Việtuyết yCấu tạo噦 + 噫 · uyết + y nghĩa thành phần: uyết + y