器业

qì yèkhí nghiệp

Hán Việt: khí nghiệp · Pinyin: qì yè

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.指生产工具和劳动方式。 2.功名事业。 3.才能学识。

Cấu tạo: 器 (khí) + 業 (nghiệp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.指生产工具和劳动方式。 2.功名事业。 3.才能学识。

Từ liên quan

Gần nghĩa

业主 · 业余 · 业内 · 业力 · 业务 · 业大 · 业已 · 业师