器業 qì yè · khí nghiệp Hán Việt: khí nghiệp · Pinyin: qì yè Tổng quan Cấu tạo: 器 (khí) + 業 (nghiệp)Pinyinqì yèHán Việtkhí nghiệpCấu tạo器 + 業 · khí + nghiệp nghĩa thành phần: khí + nghiệp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指生产工具和劳动方式; 功名事业; 才能学识。Tân Hoa Tự Điển 1.指生产工具和劳动方式。 2.功名事业。 3.才能学识。