器樂

qì yuè khí nhạc

Hán Việt: khí nhạc · Pinyin: qì yuè

Tổng quan

nhạc không lời

Cấu tạo: (khí) + (nhạc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhạc không lời

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 泛指用樂器演奏的音樂,相對於聲樂而言。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用乐器演奏的音乐。区别于"声乐"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.用乐器演奏的音乐。区别于"声乐"。

Eng

  • CC-CEDICT instrumental music
  • Cihui instrumental music