器人 qì rén · khí nhân Hán Việt: khí nhân · Pinyin: qì rén Tổng quan Cấu tạo: 器 (khí) + 人 (nhân)Pinyinqì rénHán Việtkhí nhânCấu tạo器 + 人 · khí + nhân nghĩa thành phần: khí + nhân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 选择人才。Tân Hoa Tự Điển 1.选择人才。