器仗
khí trượng
Hán Việt: khí trượng · Pinyin: qì zhàng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 武器总称; 特指棍棒之类; 指帝王所用的仪仗器具。
- Tân Hoa Tự Điển 1.武器总称。 2.特指棍棒之类。 3.指帝王所用的仪仗器具。
Hán Việt: khí trượng · Pinyin: qì zhàng