器制

qì zhì khí chế

Hán Việt: khí chế · Pinyin: qì zhì

Tổng quan

Cấu tạo: (khí) + (chế)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 《管子》中指寓赋役于农田的制度。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.《管子》中指寓赋役于农田的制度。