器實

qì shí khí thật

Hán Việt: khí thật · Pinyin: qì shí

Tổng quan

Cấu tạo: (khí) + (thật)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 实于器皿之物; 真实的本事。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.实于器皿之物。 2.真实的本事。