器實 qì shí · khí thật Hán Việt: khí thật · Pinyin: qì shí Tổng quan Cấu tạo: 器 (khí) + 實 (thật)Pinyinqì shíHán Việtkhí thậtCấu tạo器 + 實 · khí + thật nghĩa thành phần: khí + thật