器小 qì xiǎo · khí tiểu Hán Việt: khí tiểu · Pinyin: qì xiǎo Tổng quan Cấu tạo: 器 (khí) + 小 (tiểu)Pinyinqì xiǎoHán Việtkhí tiểuCấu tạo器 + 小 · khí + tiểu nghĩa thành phần: khí + tiểu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 容器狭小; 器局狭隘。Tân Hoa Tự Điển 1.容器狭小。 2.器局狭隘。