器尚 qì shàng · khí thượng Hán Việt: khí thượng · Pinyin: qì shàng Tổng quan Cấu tạo: 器 (khí) + 尚 (thượng)Pinyinqì shàngHán Việtkhí thượngCấu tạo器 + 尚 · khí + thượng nghĩa thành phần: khí + thượng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓才具节操。Tân Hoa Tự Điển 1.谓才具节操。