器局
khí cục
Hán Việt: khí cục · Pinyin: qì jú
Tổng quan
ài năng. khí cục khí cục ☆Tài năng.
Nghĩa
Việt
- Cihui ài năng. khí cục khí cục ☆Tài năng.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 才識氣度。《晉書.卷七七.何充傳》:「充居宰相,雖澄正改革之能,而強力有器局,臨朝正色,以社稷為己任。」《南史.卷二一.王弘傳》:「瑒字子瑛,沉靜有器局,美風儀。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 器量;度量。
- Tân Hoa Tự Điển 1.器量;度量。
Eng
- Cihui 器局 ìjú n. <wr.> intellectual and spiritual capacity