器岸 qì àn · khí ngạn Hán Việt: khí ngạn · Pinyin: qì àn Tổng quan Cấu tạo: 器 (khí) + 岸 (ngạn)Pinyinqì ànHán Việtkhí ngạnCấu tạo器 + 岸 · khí + ngạn nghĩa thành phần: khí + ngạn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹体魄。Tân Hoa Tự Điển 1.犹体魄。