器座 qì zuò · khí tọa Hán Việt: khí tọa · Pinyin: qì zuò Tổng quan Cấu tạo: 器 (khí) + 座 (tọa)Pinyinqì zuòHán Việtkhí tọaCấu tạo器 + 座 · khí + tọa nghĩa thành phần: khí + tọa