器彩 qì cǎi · khí thải Hán Việt: khí thải · Pinyin: qì cǎi Tổng quan Cấu tạo: 器 (khí) + 彩 (thải)Pinyinqì cǎiHán Việtkhí thảiCấu tạo器 + 彩 · khí + thải nghĩa thành phần: khí + thải Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓才学。Tân Hoa Tự Điển 1.谓才学。